định biên
Định nghĩa
Danh từ:
- Số lượng nhân sự được xác định chính thức cho một tổ chức, đơn vị: "định biên" chỉ số lượng người lao động cố định, được quy định trong cơ cấu tổ chức, thường dựa trên nhu cầu công việc và ngân sách.
- Quy mô nhân lực chuẩn: "định biên" còn dùng để nói về khung nhân sự tối thiểu hoặc tối đa mà một đơn vị được phép tuyển dụng.
Động từ:
- Xác định và ấn định số lượng nhân sự: "định biên" là hành động lập kế hoạch, tính toán và quyết định số người cần thiết cho một bộ phận hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Công ty đã phê duyệt định biên mới cho phòng kinh doanh. (Công ty đã chấp thuận số lượng nhân sự chính thức cho phòng kinh doanh.)
- Định biên của bệnh viện này là 500 nhân viên. (Số lượng nhân sự cố định của bệnh viện này là 500 người.)
Động từ:
- Bộ phận nhân sự đang định biên lại các vị trí trong dự án. (Bộ phận nhân sự đang xác định lại số lượng nhân sự cho từng vị trí trong dự án.)
- Cần định biên đội ngũ kỹ thuật trước khi triển khai. (Cần ấn định số lượng nhân sự kỹ thuật trước khi bắt đầu dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"định biên lao động": quá trình xác định số lượng lao động cần thiết cho một tổ chức.
- Định biên lao động phải dựa trên khối lượng công việc thực tế. (Việc xác định số nhân sự phải căn cứ vào lượng công việc cụ thể.)
"biên chế định biên": cơ cấu nhân sự chính thức, thường dùng trong khu vực công.
- Biên chế định biên của trường học được cấp trên phê duyệt. (Cơ cấu nhân sự chính thức của trường học được cấp trên chấp thuận.)
Biến thể và từ gần giống
Biên chế (danh từ): số lượng nhân sự trong cơ cấu tổ chức, thường dùng trong khu vực nhà nước.
- Biên chế của cơ quan này đã đầy. (Số lượng nhân sự trong cơ cấu của cơ quan này đã đủ.)
Định suất (danh từ): số lượng hoặc tỷ lệ được ấn định, ít phổ biến hơn.
- Định suất học bổng là 50 suất mỗi năm. (Số lượng học bổng được ấn định là 50 suất mỗi năm.)
Từ đồng nghĩa
- Định mức nhân sự: số lượng nhân sự được quy định chuẩn.
- Khung nhân sự: phạm vi số lượng nhân sự cho phép.
- Chỉ tiêu lao động: số lượng lao động được phân bổ.
Thành ngữ liên quan
- Định biên cơ cấu: việc ấn định số lượng nhân sự theo từng bộ phận trong tổ chức.
- Định biên cơ cấu giúp quản lý nhân lực hiệu quả. (Việc ấn định số nhân sự theo bộ phận giúp quản lý nhân lực hiệu quả.)